Bạn sẽ học được gì sau bài này
- 5 quỹ mở cổ phiếu phổ biến tại Việt Nam 2026.
- Cách đọc số liệu hiệu suất + phí.
- Tiêu chí chọn quỹ phù hợp cho DCA.
Mai đã quyết DCA 70% ETF + 30% quỹ mở. Giờ chọn quỹ mở nào cho 300k/tháng?
Bài này review 5 quỹ được đầu tư nhiều nhất tại Việt Nam 2026 dựa trên dữ liệu công khai của các công ty quản lý quỹ.
5 quỹ mở cổ phiếu phổ biến
1. VESAF — VinaCapital Vietnam Equity Special Access Fund
- Công ty quản lý: VinaCapital.
- Loại: quỹ cổ phiếu tập trung vốn hoá lớn–trung.
- Phí quản lý: ~1.85%/năm.
- Phí mua: 0% (một số đại lý).
- NAV min mua: 100.000 đ/lần.
- Lịch sử lợi suất: trung bình ~11–12%/năm trong 5 năm (2020–2024, dữ liệu công khai VinaCapital).
Phù hợp với: Người mới tin VinaCapital, muốn đa dạng hoá blue-chip.
2. DCDS — Dragon Capital Vietnam Dynamic Securities Fund
- Công ty quản lý: Dragon Capital.
- Loại: quỹ cổ phiếu chủ động, mix giữa bluechip và midcap.
- Phí quản lý: ~1.9%/năm.
- Phí mua: 0–2% (tuỳ kỳ hạn nắm giữ).
- NAV min mua: 100.000 đ/lần.
- Lịch sử lợi suất: ~12–13%/năm trong 5 năm.
Phù hợp với: Người chấp nhận biến động cao hơn để đổi lợi suất kỳ vọng cao hơn.
3. VEOF — VinaCapital Equity Opportunity Fund
- Công ty quản lý: VinaCapital.
- Loại: quỹ cổ phiếu blue-chip thuần.
- Phí quản lý: ~1.75%/năm.
- NAV min mua: 100.000 đ/lần.
- Lịch sử lợi suất: ~10–11%/năm trong 5 năm.
Phù hợp với: Người ưu tiên ổn định, muốn tập trung vào top 30 cổ phiếu.
4. VFEQF — Vietcombank Equity Fund
- Công ty quản lý: Vietcombank Fund Management.
- Loại: quỹ cổ phiếu blue-chip.
- Phí quản lý: ~1.6%/năm.
- NAV min mua: 500.000 đ/lần.
- Lịch sử lợi suất: ~9–10%/năm trong 5 năm.
Phù hợp với: Người ưu tiên thương hiệu ngân hàng uy tín, có tài khoản Vietcombank.
5. BVFED — Bảo Việt Equity Dynamic Fund
- Công ty quản lý: Bảo Việt Fund.
- Loại: quỹ cổ phiếu chủ động.
- Phí quản lý: ~2.0%/năm.
- NAV min mua: 100.000 đ/lần.
- Lịch sử lợi suất: ~10–11%/năm trong 5 năm.
Phù hợp với: Khách hàng của Bảo Việt (đã có BH/tài khoản), muốn mix trong hệ sinh thái.
Bảng so sánh
| Quỹ | Phí QL/năm | Lợi suất 5 năm | Min/lần | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| VESAF | 1.85% | ~11–12% | 100k | Newbie, VinaCapital |
| DCDS | 1.9% | ~12–13% | 100k | Lợi suất cao, chấp nhận biến động |
| VEOF | 1.75% | ~10–11% | 100k | Ổn định, blue-chip |
| VFEQF | 1.6% | ~9–10% | 500k | Khách VCB |
| BVFED | 2.0% | ~10–11% | 100k | Khách Bảo Việt |
Số liệu hiệu suất là trung bình gộp năm (CAGR) 5 năm gần nhất dựa trên báo cáo công khai của từng công ty quản lý quỹ. Kết quả trong quá khứ không đảm bảo kết quả tương lai.
3 tiêu chí Mai dùng để chọn
Tiêu chí 1 — Lợi suất 5 năm gần đây
Không phải 1 năm (quá ngắn, nhiều biến động) hay 10 năm (không đủ dữ liệu cho một số quỹ). 5 năm là khoảng tốt nhất.
Tiêu chí 2 — Phí quản lý
Chênh 0.2% phí/năm × 20 năm = 4% tổng. Không lớn trong 1 năm nhưng lớn trong dài hạn. Ưu tiên phí thấp hơn nếu lợi suất tương đương.
Tiêu chí 3 — Hệ sinh thái bạn đang dùng
Nếu đã có tài khoản VinaCapital → VESAF/VEOF tự động hoá dễ. Nếu Vietcombank → VFEQF. Tiết kiệm thời gian quản lý.
Mai chọn
Mai mở tài khoản TCBS (xem Bài 4). TCBS iWealth liên kết với nhiều quỹ. Mai chọn:
- DCDS — 300k/tháng. Lợi suất 5 năm tốt nhất trong danh sách, chấp nhận biến động cao hơn vì DCA dài hạn.
Sai lầm hay gặp
"Em chọn quỹ có lợi suất 1 năm cao nhất."
1 năm không có ý nghĩa. Quỹ năm đỉnh thường là quỹ năm sau đáy. Dùng ít nhất 5 năm.
"Em chọn 3 quỹ để 'đa dạng hoá'."
Mỗi quỹ đã đa dạng hoá 30–50 mã. 3 quỹ = trùng 60–70%. Thêm phí, không thêm đa dạng hoá.
"Em chọn quỹ có phí thấp nhất."
Phí là yếu tố quan trọng nhưng không phải duy nhất. Phí thấp + lợi suất thấp thường = ETF, tốt hơn quỹ mở phí thấp lợi suất thấp.
Bài tập
- Tra cứu báo cáo hiệu suất công khai của 3 quỹ bạn quan tâm (trang VinaCapital, Dragon Capital, v.v.).
- So lợi suất 5 năm + phí → chọn 1.
- Kiểm tra broker của bạn có hỗ trợ quỹ đó không.
Tóm tắt
- 5 quỹ mở phổ biến 2026: VESAF, DCDS, VEOF, VFEQF, BVFED.
- Tiêu chí chọn: lợi suất 5 năm + phí + hệ sinh thái.
- Chọn 1 quỹ, không 3 — đủ đa dạng hoá rồi.
Bài tiếp theo
Khoá 2 · Bài 8 — Vàng vật chất vs vàng SJC vs chứng chỉ vàng — chi tiết 3 cách "đầu tư vàng".
Đọc thêm trên blog:
- Chứng chỉ quỹ vs tiết kiệm: Chứng chỉ quỹ mở vs tiết kiệm.
- ETF Việt Nam vs quỹ mở: Khoá 2 · Bài 6 — ETF vs quỹ mở.



